0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất nguyên vật liệu dùng trong chế biến thực phẩm (trừ chế biến thực phẩm tươi sống) |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện chi tiết: Sản xuất sản phẩm gỗ |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (trừ tái chế phế thải giấy, sản xuất bột giấy) |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ giấy (trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, tái chế phế thải) |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác chi tiết: Sản xuất dụng cụ, thiết bị điện – cơ khí – xây dựng |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác chi tiết: Sản xuất, chế tạo máy móc, thiết bị công nghiệp |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở). |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở). |
3830 |
Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở). |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4220 |
Xây dựng công trình công ích |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chi tiết: Xây dựng, sữa chữa công trình dân dụng, công nghiệp |
4311 |
Phá dỡ chi tiết: San lắp mặt bằng |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: Thi công lắp đặt, sữa chữa hệ thống điện – điện lạnh, cơ khí |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chi tiết: Thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy, báo cháy; thi công hệ thống cầu trục; thi công hệ thống xử lý rác |
4632 |
Bán buôn thực phẩm chi tiết: Mua bán nguyên vật liệu dùng trong chế biến thực phẩm |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Mua bán vải sợi |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Mua bán máy văn phòng phẩm |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị công nghiệp. Mua bán, lắp đặt thiết bị văn phòng, thiết bị tin học (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ internet, trò chơi điện tử) |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Mua bán sắt |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; sản phẩm gỗ |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Mua bán giấy, nhôm, nhựa, hoá chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Mua bán dụng cụ, thiết bị điện – cơ khí – xây dựng. Bán buôn bột giấy, các sản phẩm giấy |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
5110 |
Vận tải hành khách hàng không |
5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật chi tiết: Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Trang trí nội thất |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Tư vấn môi trường |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê thiết bị văn phòng, thiết bị tin học; cho thuê dụng cụ, thiết bị điện – cơ khí – xây dựng. |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |