1100742342 – CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BÊ TÔNG PHAN VŨ LONG AN
| CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BÊ TÔNG PHAN VŨ LONG AN | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHAN VU LONG AN SPUN PILES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | PHAN VŨ LONG AN |
| Mã số thuế | 1100742342 |
| Địa chỉ | Đường 830, Ấp 4, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| Người đại diện | VÕ HOÀNG THÔNG ( sinh năm 1974 – Gia Lai) |
| Ngày hoạt động | 2006-09-21 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Long An |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Cập nhật mã số thuế 1100742342 lần cuối vào 2021-10-09 12:25:29. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
Doanh nghiệp sử dụng HOÁ ĐƠN ĐIỆN TỬ của CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Chi tiết: Sản xuất xi măng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất sản phẩm bêtông; Sản xuất và lắp ghép cấu kiện bê tông đúc sẵn |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến thế đến 35KV |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt, mua bán máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất, tiêu dùng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất, tiêu dùng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, gỗ, kim khí |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh, cung ứng: vật tư, thiết bị, nguyên liệu, phụ tùng ngành giao thông, xây dựng. |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển sản phẩm bê tông đúc sẵn, bê tông tươi và kết cấu bê tông siêu trường, siêu trọng |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển sản phẩm bê tông đúc sẵn, bê tông tươi và kết cấu bê tông siêu trường, siêu trọng |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà xưởng và kho bãi |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thí nghiệm và kiểm nghiệm vật liệu xây dựng |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Các dịch vụ thí nghiệm, kiểm tra độ bền cơ học bê tông, kết cấu |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ |
0