0302000990 – CÔNG TY TNHH TOÀN Á
| CÔNG TY TNHH TOÀN Á | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ALL ASIA CO., LTD |
| Tên viết tắt | CTY TNHH TOÀN Á |
| Mã số thuế | 0302000990 |
| Địa chỉ | 274 Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ VIÊN PHƯƠNG Ngoài ra NGUYỄN THỊ VIÊN PHƯƠNG còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận 1 |
| Cập nhật mã số thuế 0302000990 lần cuối vào 2021-10-10 04:47:51. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
Doanh nghiệp sử dụng HOÁ ĐƠN ĐIỆN TỬ của VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN MIỀN NAM – TẬP ĐOÀN VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI – TNHH MỘT THÀNH VIÊN (TÊN CŨ VPĐD MIỀN NAM-TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI (TP. HÀ NỘI)).
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp; Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nước lợ, thủy sản nước ngọt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt chi tiết: chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản chi tiết: chế biến, bảo quản thủy sản đông lạnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không sản xuất tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không sản xuất tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện chi tiết: sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói, vật liệu tết bện (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện chi tiết: sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối điện (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (không sản xuất tại trụ sở) |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (không sản xuất tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế chi tiết: sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (không sản xuất tại trụ sở) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng chi tiết: sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế; sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng (không sản xuất tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất thiết bị dạy nghề; sản xuất các mô hình dạy học (không sản xuất tại trụ sở) |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá chi tiết: sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hòa không khí ; sản xuất nước đá (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: đại lý |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: bán buôn thiết bị dụng cụ dạy học; Bán buôn thiết bị, dụng cụ dạy nghề; Bán buôn các mô hình dạy nghề. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chi tiết: vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương chi tiết: vận tải hành khách ven biển |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa chi tiết: vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch chi tiết: bán vé máy bay, đặt phòng khách sạn. Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế. |
| 8520 | Giáo dục tiểu học chi tiết: giáo dục tiểu học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp chi tiết: giáo dục trung học cơ sở; Giáo dục trung học phổ thông (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp chi tiết: Dạy nghề; Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục chi tiết: tư vấn du học |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình chi tiết: sản xuất đồ dùng nấu bếp bằng gỗ (không sản xuất tại trụ sở) |
0