1811 |
In ấn Chi tiết: In offset (không in tráng bao bì bằng kim loại, in trên các chất liệu vải, sợi, dệt, may, đan). |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán thẻ điện thoại, simcard điện thoại. |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử. |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5820 |
Xuất bản phần mềm Chi tiết: Xuất bản phần mềm máy tính, các ứng dụng trên điện thoại di động. |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet (Không bao gồm kinh doanh trò chơi trực tuyến). Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng. |
6201 |
Lập trình máy vi tính |
6312 |
Cổng thông tin (trừ hoạt động báo chí) |
7310 |
Quảng cáo (Không bao gồm dập, cắt, gò, hàn và sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở) |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu (không bao gồm thiết kế xây dựng). |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
7911 |
Đại lý du lịch |
7912 |
Điều hành tua du lịch |
7920 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử. |
8532 |
Đào tạo trung cấp Chi tiết: Dạy nghề. Đào tạo nghề ngắn hạn. |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo bồi dưỡng kiến thức quản trị cho doanh nghiệp. |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |