0302072956 – CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SẢN XUẤT AN HẠ
| CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SẢN XUẤT AN HẠ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ANHACO., LTD |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH AN HẠ |
| Mã số thuế | 0302072956 |
| Địa chỉ | Lô CN7, Khu công nghiệp Lộc Sơn, Phường Lộc Sơn, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| Người đại diện | THÁI VŨ LÂM Ngoài ra THÁI VŨ LÂM còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 02866 549 477 |
| Ngày hoạt động | 2000-08-11 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Lâm Đồng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Cập nhật mã số thuế 0302072956 lần cuối vào 2021-10-08 15:18:04. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
Doanh nghiệp thuộc diện rủi ro về thuế theo quyết định 2317/CT-TTKT3 của Cục Thuế Tỉnh Lâm Đồng ngày 24/06/2021.
Doanh nghiệp sử dụng HOÁ ĐƠN ĐIỆN TỬ của CÔNG TY CỔ PHẦN TS24.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In trên bao bì ( trừ in tráng bao bì kim loại tại trụ sở). |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không hoạt động tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất sản phẩm, bao bì từ plastic (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2431 | Đúc sắt, thép (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế tạo phụ tùng máy móc, trang thiết bị ngành in, y tế, môi trường, tấm Pin năng lượng mặt trời và phục vụ cho sản xuất (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa phụ tùng máy móc, trang thiết bị ngành in, y tế, môi trường và phục vụ cho sản xuất (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: lắp đặt các chi tiết, phụ tùng máy móc, trang thiết bị ngành in, y tế, môi trường và phục vụ cho sản xuất (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3511 | Sản xuất điện (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: Dịch vụ xử lý rác thải: rắn, lỏng, khí ( không xử lý tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt các tấm Pin năng lượng mặt trời. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý mô tô, xe máy. |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán phụ tùng máy móc, trang thiết bị ngành in, y tế, môi trường và phục vụ cho sản xuất. Bán buôn tấm pin năng lượng mặt trời |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn bao bì giấy |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán lẻ bao bì giấy |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế các chi tiết, phụ tùng máy móc, trang thiết bị ngành in, y tế, môi trường và phục vụ cho sản xuất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành cơ khí, nông lâm nghiệp, xây dựng, văn phòng |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |