0101135966 – CÔNG TY TNHH DỆT TÂN MAI
CÔNG TY TNHH DỆT TÂN MAI | |
---|---|
Tên quốc tế | TAN MAI WEAVING COMPANY LIMITED |
Tên viết tắt | TAWE CO., LTD |
Mã số thuế | 0101135966 |
Địa chỉ | Số 85 A8, ngõ 94, phố Tân Mai – Phường Tân Mai – Quận Hoàng Mai – Hà Nội. |
Người đại diện | Nguyễn Thị Yến |
Điện thoại | 02432001986 |
Quản lý bởi | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
Cập nhật mã số thuế 0101135966 lần cuối vào 2021-10-09 21:03:28. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
Doanh nghiệp sử dụng HOÁ ĐƠN ĐIỆN TỬ của CÔNG TY TNHH HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ M-INVOICE.
Ngành nghề kinh doanh
Mã | Ngành |
---|---|
1311 | Sản xuất sợi Chi tiết : + Sản xuất sợi và dệt vải |
1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
1323 | Sản xuất thảm, chăn đệm Chi tiết: + Sản xuất mành rèm, chăn ga, gối đệm |
1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: + Sản xuất, gia công các sản phẩm may mặc |
1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm Chi tiết: Sản xuất va li, túi xách và các loại tương tự, bằng da, da tổng hợp hoặc bất cứ nguyên liệu nào khác như nhựa, vải dệt, sợi hoặc bìa các tông được lưu hoá |
1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
1811 | In ấn |
1812 | Dịch vụ liên quan đến in Chi tiết: Dịch vụ liên quan đến in Thiết kế và tạo mẫu in |
2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất plastic dạng nguyên sinh; sản xuất hỗn hợp cao su tổng hợp và cao su thiên nhiên hoặc keo dính giống cao su |
2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất đồ nhự dùng để gói hàng như: Túi, bao tải, hộp, thùng, hòm, bình lớn, chai lọ bằng nhựa; – Sản xuất băng dính |
2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: + Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi |
4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
4632 | Bán buôn thực phẩm |
4633 | Bán buôn đồ uống |
4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Buôn bán mành rèm, chăn ga, gối đệm; – Mua bán các sản phẩm may mặc |
4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: + Dịch vụ thêu và mua bán các sản phẩm thêu + Buôn bán đồ trang trí nội, ngoại thất Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: – Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành dệt; – Mua bán máy móc, thiết bị ngành may Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính |
4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: + Buôn bán các sản phẩm ngành dệt + Buôn bán hoá chất – trừ hoá chất Nhà nước cấm; +Mua bán nguyên phụ liệu ngành may |
4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: – Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hoá bằng đường bộ; – Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hoá |
5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) |
5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản Cho thuê kho bãi, nhà xưởng |
7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô |
8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
0