0141 |
Chăn nuôi trâu, bò |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Lắp đặt các trang thiết bị trong công trình xây dựng |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán, XNK xe ô tô các loại |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán, XNK phụ tùng và các bộ phận của xe có động cơ |
4541 |
Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán các loại xe mô tô, xe máy |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán, XNK hàng điện cơ, điện lạnh, điện tử Mua bán đồ điện gia dụng. |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán, XNK máy móc thiết bị và phụ tùng máy nông lâm ngư cơ |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: – Mua bán, XNK các thiết bị máy công nghiệp và xây dựng; – Mua bán, XNK thiết bị dụng cụ hệ thống điện |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán, XNK các loại sắt thép, ống thép, kim loại màu |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…) |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
7500 |
Hoạt động thú y |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô du lịch, xe ô tô tải, xe cẩu và các loại xe ô tô khác. |