3500660200 – CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN PHƯỚC THỊNH
| CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN PHƯỚC THỊNH | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAN PHUOC THINH CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TAN PHUOC THINH JSC |
| Mã số thuế | 3500660200 |
| Địa chỉ | Số 71 đường 3/2, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam |
| Người đại diện | PHẠM VĂN TRIÊM Ngoài ra PHẠM VĂN TRIÊM còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 02543851780 |
| Ngày hoạt động | 2004-05-31 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Cập nhật mã số thuế 3500660200 lần cuối vào 2021-10-08 10:43:25. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
Doanh nghiệp sử dụng HOÁ ĐƠN ĐIỆN TỬ của VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN MIỀN NAM – TẬP ĐOÀN VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI – TNHH MỘT THÀNH VIÊN (TÊN CŨ VPĐD MIỀN NAM-TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI (TP. HÀ NỘI)).
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: Sản xuất gạch không nung |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất, chế tạo các kết cấu thép, các sản phẩm cơ khí và mạ kẽm, các thiết bị cơ điện kỹ thuật công trình; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, cầu cảng, đường thủy nội địa, hàng hải; |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng công trình công trình điện đến 35KV; |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng đường ống cấp thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: xây dựng công trình thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, bưu chính viễn thông, công trình hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, khu công nghiệp, cụm công nghiệp;’ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán thiết bị máy công nghiệp, khai khoáng,lâm nghiệp và xây dựng; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Đầu tư tạo lập nhà, công trình dân dụng để bán, cho thuê, cho thuê mua; Đầu tư kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, cụm công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp đế bán, cho thuê, cho thuê mua; Mua bán, tạo lập và cho thuê nhà xưởng, nhà ở |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Khảo sát địa hình, địa chất công trình; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, dự thầu, đấu thầu; Tư vấn lập dự án đầu tư, báo cáo đầu tư, lập dự toán các công trình xây dựng; Quản lý dự án đầu tư xây dựng; Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Khảo sát, lập dự án đầu tư thiết kế kỹ thuật, lập dự toán công trình; |
| 71101 | Hoạt động kiến trúc Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát thi công công trình hạ tầng công nghiệp, dân dụng; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng hải, hầm, cống); Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi; Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế công trình cấp, thoát nước; Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Thiết kế xây dựng công trình phòng cháy chữa cháy; Giám sát công trình: công trình giao thông, công trình dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Tư vấn giám sát công tác thi công xây dựng và hoàn thiện công trình; |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: Đào tạo ngoại ngữ, tin học |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác Chi tiết: Hoạt động thể thao: Kinh doanh sân bóng đá |
0