0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
23941 |
Sản xuất xi măng |
33120 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
4100 |
Xây dựng nhà các loại |
42102 |
Xây dựng công trình đường bộ |
4220 |
Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình kênh, mương |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình đê, kè, đập, tràn |
46591 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng, Clanhke. |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
47524 |
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
49331 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng Chi tiết: Vận tải xi măng bằng xe bồn chuyên dụng |
49332 |
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng xe ô tô (trừ xe ô tô chuyên dụng) |
50211 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
52244 |
Bốc xếp hàng hóa cảng sông |